Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
无边
Từ ghép: 无边 wúbiān
无边
Nghĩa tiếng Việt
Không có ranh giới / không biên giới
Âm Hán-Việt
VÔ BIÊN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.