Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 早晨

Từ ghép: 早晨 zǎochén

早晨
Nghĩa tiếng Việt
Buổi sáng sớm / LT:個|个[ge4] / cũng đọc [zao3 chen5]
Âm Hán-Việt
TẢO THẦN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 早晨

Từ 早晨 nghĩa là gì?

Từ ghép 早晨 (zǎochén) có nghĩa tiếng Việt là "Buổi sáng sớm / LT:個|个[ge4] / cũng đọc [zao3 chen5]", âm Hán-Việt là TẢO THẦN.

Từ 早晨 đọc pinyin như thế nào?

Từ 早晨 có pinyin là zǎochén (Hán-Việt: TẢO THẦN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 早晨 gồm những chữ Hán nào?

Từ 早晨 được tạo thành từ 2 chữ: 早 (zǎo: Buổi sáng); 晨 (chén: Thần: buổi sáng / bình minh / tảng sáng).

Nguồn dữ liệu