Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 早晨

Từ ghép: 早晨 zǎochén

早晨
Nghĩa tiếng Việt
Buổi sáng sớm / LT:個|个[ge4] / cũng đọc [zao3 chen5]
Âm Hán-Việt
TẢO THẦN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.