Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 早餐

Từ ghép: 早餐 zǎocān

早餐
Nghĩa tiếng Việt
Bữa sáng / LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
Âm Hán-Việt
TẢO XAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.