Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 时期

Từ ghép: 时期 shíqī

时期
Nghĩa tiếng Việt
Giai đoạn / pha / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THÌ KÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 时期

Từ 时期 nghĩa là gì?

Từ ghép 时期 (shíqī) có nghĩa tiếng Việt là "Giai đoạn / pha / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là THÌ KÌ.

Từ 时期 đọc pinyin như thế nào?

Từ 时期 có pinyin là shíqī (Hán-Việt: THÌ KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 时期 gồm những chữ Hán nào?

Từ 时期 được tạo thành từ 2 chữ: 时 (shí: Giờ); 期 (qī: Kỳ, tuần).

Nguồn dữ liệu