Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 时期

Từ ghép: 时期 shíqī

时期
Nghĩa tiếng Việt
Giai đoạn / pha / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THÌ KÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.