Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 明明

Từ ghép: 明明 míngmíng

明明
Nghĩa tiếng Việt
Rõ ràng / một cách rõ ràng / không còn nghi ngờ gì / chắc chắn
Âm Hán-Việt
MINH MINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.