Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 明明

Từ ghép: 明明 míngmíng

明明
Nghĩa tiếng Việt
Rõ ràng / một cách rõ ràng / không còn nghi ngờ gì / chắc chắn
Âm Hán-Việt
MINH MINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 明明

Từ 明明 nghĩa là gì?

Từ ghép 明明 (míngmíng) có nghĩa tiếng Việt là "Rõ ràng / một cách rõ ràng / không còn nghi ngờ gì / chắc chắn", âm Hán-Việt là MINH MINH.

Từ 明明 đọc pinyin như thế nào?

Từ 明明 có pinyin là míngmíng (Hán-Việt: MINH MINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 明明 gồm những chữ Hán nào?

Từ 明明 được tạo thành từ 2 chữ: 明 (míng: Ngày mai, Sáng); 明 (míng: Ngày mai, Sáng).

Nguồn dữ liệu