Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 明确

Từ ghép: 明确 míngquè

明确
Nghĩa tiếng Việt
Rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt / làm rõ; chỉ rõ; làm cho rõ ràng
Âm Hán-Việt
MINH XÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 明确

Từ 明确 nghĩa là gì?

Từ ghép 明确 (míngquè) có nghĩa tiếng Việt là "Rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt / làm rõ; chỉ rõ; làm cho rõ ràng", âm Hán-Việt là MINH XÁC.

Từ 明确 đọc pinyin như thế nào?

Từ 明确 có pinyin là míngquè (Hán-Việt: MINH XÁC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 明确 gồm những chữ Hán nào?

Từ 明确 được tạo thành từ 2 chữ: 明 (míng: Ngày mai, Sáng); 确 (què: Xác / Khác: chắc chắn, chắc chắn;).

Nguồn dữ liệu