Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 晚餐

Từ ghép: 晚餐 wǎncān

晚餐
Nghĩa tiếng Việt
Bữa tối / bữa ăn tối / LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
Âm Hán-Việt
VÃN XAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.