Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 晚餐

Từ ghép: 晚餐 wǎncān

晚餐
Nghĩa tiếng Việt
Bữa tối / bữa ăn tối / LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
Âm Hán-Việt
VÃN XAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 晚餐

Từ 晚餐 nghĩa là gì?

Từ ghép 晚餐 (wǎncān) có nghĩa tiếng Việt là "Bữa tối / bữa ăn tối / LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]", âm Hán-Việt là VÃN XAN.

Từ 晚餐 đọc pinyin như thế nào?

Từ 晚餐 có pinyin là wǎncān (Hán-Việt: VÃN XAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 晚餐 gồm những chữ Hán nào?

Từ 晚餐 được tạo thành từ 2 chữ: 晚 (wǎn: Buổi tối); 餐 (cān: Xan: bữa ăn / ăn / lượng từ cho bữa ăn).

Nguồn dữ liệu