Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
晴天
Từ ghép: 晴天 qíngtiān
晴天
Nghĩa tiếng Việt
Trời quang / ngày nắng
Âm Hán-Việt
TẠNH THIÊN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.