Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 智能

Từ ghép: 智能 zhìnéng

智能
Nghĩa tiếng Việt
Thông minh / có khả năng / khôn ngoan (điện thoại thông minh, hệ thống thông minh, bom thông minh, v.v.)
Âm Hán-Việt
TRÍ NĂNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 智能

Từ 智能 nghĩa là gì?

Từ ghép 智能 (zhìnéng) có nghĩa tiếng Việt là "Thông minh / có khả năng / khôn ngoan (điện thoại thông minh, hệ thống thông minh, bom thông minh, v.v.)", âm Hán-Việt là TRÍ NĂNG.

Từ 智能 đọc pinyin như thế nào?

Từ 智能 có pinyin là zhìnéng (Hán-Việt: TRÍ NĂNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 智能 gồm những chữ Hán nào?

Từ 智能 được tạo thành từ 2 chữ: 智 (zhì: trí: (văn học) khôn ngoan; trí tuệ); 能 (néng: Có thể).

Nguồn dữ liệu