Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 暂时

Từ ghép: 暂时 zànshí

暂时
Nghĩa tiếng Việt
Tạm thời; lâm thời; hiện thời
Âm Hán-Việt
TẠM THÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.