Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 暴露

Từ ghép: 暴露 bàolù

暴露
Nghĩa tiếng Việt
Phơi bày / tiết lộ / phô bày / cũng đọc là [pu4 lu4]
Âm Hán-Việt
BẠO LỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 暴露

Từ 暴露 nghĩa là gì?

Từ ghép 暴露 (bàolù) có nghĩa tiếng Việt là "Phơi bày / tiết lộ / phô bày / cũng đọc là [pu4 lu4]", âm Hán-Việt là BẠO LỘ.

Từ 暴露 đọc pinyin như thế nào?

Từ 暴露 có pinyin là bàolù (Hán-Việt: BẠO LỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 暴露 gồm những chữ Hán nào?

Từ 暴露 được tạo thành từ 2 chữ: 暴 (bào: họ); 露 (lù: Lộ: sương; để lộ).

Nguồn dữ liệu