Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 最初

Từ ghép: 最初 zuìchū

最初
Nghĩa tiếng Việt
Đầu tiên / chủ yếu / ban đầu / nguyên bản / lúc đầu / ban sơ
Âm Hán-Việt
TỐI SƠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 最初

Từ 最初 nghĩa là gì?

Từ ghép 最初 (zuìchū) có nghĩa tiếng Việt là "Đầu tiên / chủ yếu / ban đầu / nguyên bản / lúc đầu / ban sơ", âm Hán-Việt là TỐI SƠ.

Từ 最初 đọc pinyin như thế nào?

Từ 最初 có pinyin là zuìchū (Hán-Việt: TỐI SƠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 最初 gồm những chữ Hán nào?

Từ 最初 được tạo thành từ 2 chữ: 最 (zuì: Nhất); 初 (chū: Ban đầu, sơ cấp).

Nguồn dữ liệu