Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 月份

Từ ghép: 月份 yuèfèn

月份
Nghĩa tiếng Việt
Tháng
Âm Hán-Việt
NGUYỆT PHẦN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.