Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 月球

Từ ghép: 月球 yuèqiú

月球
Nghĩa tiếng Việt
Mặt trăng
Âm Hán-Việt
NGUYỆT CẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.