Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
月饼
Từ ghép: 月饼 yuèbǐng
月饼
Nghĩa tiếng Việt
Bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)
Âm Hán-Việt
NGUYỆT BÁNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.