Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 有力

Từ ghép: 有力 yǒulì

有力
Nghĩa tiếng Việt
Mạnh mẽ / có lực / sôi nổi
Âm Hán-Việt
HỮU LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 有力

Từ 有力 nghĩa là gì?

Từ ghép 有力 (yǒulì) có nghĩa tiếng Việt là "Mạnh mẽ / có lực / sôi nổi", âm Hán-Việt là HỮU LỰC.

Từ 有力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 有力 có pinyin là yǒulì (Hán-Việt: HỮU LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 有力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 有力 được tạo thành từ 2 chữ: 有 (yǒu: Có); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu