Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 有力

Từ ghép: 有力 yǒulì

有力
Nghĩa tiếng Việt
Mạnh mẽ / có lực / sôi nổi
Âm Hán-Việt
HỮU LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.