Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 有名

Từ ghép: 有名 yǒumíng

有名
Nghĩa tiếng Việt
Nổi tiếng / được biết đến
Âm Hán-Việt
HỮU DANH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 有名

Từ 有名 nghĩa là gì?

Từ ghép 有名 (yǒumíng) có nghĩa tiếng Việt là "Nổi tiếng / được biết đến", âm Hán-Việt là HỮU DANH.

Từ 有名 đọc pinyin như thế nào?

Từ 有名 có pinyin là yǒumíng (Hán-Việt: HỮU DANH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 有名 gồm những chữ Hán nào?

Từ 有名 được tạo thành từ 2 chữ: 有 (yǒu: Có); 名 (míng: Tên).

Nguồn dữ liệu