Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
有意思
Từ ghép: 有意思 yǒuyìsi
有意思
Nghĩa tiếng Việt
Thú vị / có ý nghĩa / vui vẻ / vui
Âm Hán-Việt
HỮU Ý TƯ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.