Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 有效

Từ ghép: 有效 yǒuxiào

有效
Nghĩa tiếng Việt
Hiệu quả / có hiệu lực / hợp lệ
Âm Hán-Việt
HỮU HIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 有效

Từ 有效 nghĩa là gì?

Từ ghép 有效 (yǒuxiào) có nghĩa tiếng Việt là "Hiệu quả / có hiệu lực / hợp lệ", âm Hán-Việt là HỮU HIỆU.

Từ 有效 đọc pinyin như thế nào?

Từ 有效 có pinyin là yǒuxiào (Hán-Việt: HỮU HIỆU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 有效 gồm những chữ Hán nào?

Từ 有效 được tạo thành từ 2 chữ: 有 (yǒu: Có); 效 (xiào: bắt chước, bắt chước).

Nguồn dữ liệu