Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 有趣

Từ ghép: 有趣 yǒuqù

有趣
Nghĩa tiếng Việt
Thú vị / hấp dẫn / hài hước
Âm Hán-Việt
HỮU THÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 有趣

Từ 有趣 nghĩa là gì?

Từ ghép 有趣 (yǒuqù) có nghĩa tiếng Việt là "Thú vị / hấp dẫn / hài hước", âm Hán-Việt là HỮU THÚ.

Từ 有趣 đọc pinyin như thế nào?

Từ 有趣 có pinyin là yǒuqù (Hán-Việt: HỮU THÚ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 有趣 gồm những chữ Hán nào?

Từ 有趣 được tạo thành từ 2 chữ: 有 (yǒu: Có); 趣 (qù: thú vị / làm cho quan tâm).

Nguồn dữ liệu