Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 有限

Từ ghép: 有限 yǒuxiàn

有限
Nghĩa tiếng Việt
Hạn chế / hữu hạn
Âm Hán-Việt
HỮU HẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 有限

Từ 有限 nghĩa là gì?

Từ ghép 有限 (yǒuxiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Hạn chế / hữu hạn", âm Hán-Việt là HỮU HẠN.

Từ 有限 đọc pinyin như thế nào?

Từ 有限 có pinyin là yǒuxiàn (Hán-Việt: HỮU HẠN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 有限 gồm những chữ Hán nào?

Từ 有限 được tạo thành từ 2 chữ: 有 (yǒu: Có); 限 (xiàn: giới hạn / hạn chế / (hình thức kết hợp) giới hạn / ràng buộc).

Nguồn dữ liệu