Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 服从

Từ ghép: 服从 fúcóng

服从
Nghĩa tiếng Việt
Tuân theo (mệnh lệnh) / tuân thủ / phục tùng
Âm Hán-Việt
PHỤC TÒNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 服从

Từ 服从 nghĩa là gì?

Từ ghép 服从 (fúcóng) có nghĩa tiếng Việt là "Tuân theo (mệnh lệnh) / tuân thủ / phục tùng", âm Hán-Việt là PHỤC TÒNG.

Từ 服从 đọc pinyin như thế nào?

Từ 服从 có pinyin là fúcóng (Hán-Việt: PHỤC TÒNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 服从 gồm những chữ Hán nào?

Từ 服从 được tạo thành từ 2 chữ: 服 (fu: Trang phục); 从 (cóng: Từ (khoảng cách, thời gian)).

Nguồn dữ liệu