Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 服从

Từ ghép: 服从 fúcóng

服从
Nghĩa tiếng Việt
Tuân theo (mệnh lệnh) / tuân thủ / phục tùng
Âm Hán-Việt
PHỤC TÒNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.