Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 服务员

Từ ghép: 服务员 fúwùyuán

服务员
Nghĩa tiếng Việt
Bồi bàn / nhân viên phục vụ / nhân viên chăm sóc khách hàng / LT:個|个[ge4],位[wei4]
Âm Hán-Việt
PHỤC VỤ VIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.