Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 期中

Từ ghép: 期中 qīzhōng

期中
Nghĩa tiếng Việt
Tạm thời / giữa kỳ
Âm Hán-Việt
KÌ TRUNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.