Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 期待

Từ ghép: 期待 qīdài

期待
Nghĩa tiếng Việt
Mong chờ / chờ đợi / sự kỳ vọng
Âm Hán-Việt
KÌ ĐÃI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.