Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 期待

Từ ghép: 期待 qīdài

期待
Nghĩa tiếng Việt
Mong chờ / chờ đợi / sự kỳ vọng
Âm Hán-Việt
KÌ ĐÃI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 期待

Từ 期待 nghĩa là gì?

Từ ghép 期待 (qīdài) có nghĩa tiếng Việt là "Mong chờ / chờ đợi / sự kỳ vọng", âm Hán-Việt là KÌ ĐÃI.

Từ 期待 đọc pinyin như thế nào?

Từ 期待 có pinyin là qīdài (Hán-Việt: KÌ ĐÃI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 期待 gồm những chữ Hán nào?

Từ 期待 được tạo thành từ 2 chữ: 期 (qī: Kỳ, tuần); 待 (dāi: Đãi: ở lại).

Nguồn dữ liệu