Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 期间

Từ ghép: 期间 qījiān

期间
Nghĩa tiếng Việt
Khoảng thời gian / thời gian / giai đoạn / thời kỳ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KÌ GIAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.