Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 木头

Từ ghép: 木头 mùtou

木头
Nghĩa tiếng Việt
Chậm chạp / đần độn / khúc gỗ (gỗ, gỗ timber, v.v.) / LT:塊|块[kuai4],根[gen1]
Âm Hán-Việt
MỘC ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 木头

Từ 木头 nghĩa là gì?

Từ ghép 木头 (mùtou) có nghĩa tiếng Việt là "Chậm chạp / đần độn / khúc gỗ (gỗ, gỗ timber, v.v.) / LT:塊|块[kuai4],根[gen1]", âm Hán-Việt là MỘC ĐẦU.

Từ 木头 đọc pinyin như thế nào?

Từ 木头 có pinyin là mùtou (Hán-Việt: MỘC ĐẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 木头 gồm những chữ Hán nào?

Từ 木头 được tạo thành từ 2 chữ: 木 (mù: Cây, Gỗ); 头 (tóu: Đầu).

Nguồn dữ liệu