Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 本地

Từ ghép: 本地 běndì

本地
Nghĩa tiếng Việt
Địa phương / nơi này
Âm Hán-Việt
BẢN ĐỊA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 本地

Từ 本地 nghĩa là gì?

Từ ghép 本地 (běndì) có nghĩa tiếng Việt là "Địa phương / nơi này", âm Hán-Việt là BẢN ĐỊA.

Từ 本地 đọc pinyin như thế nào?

Từ 本地 có pinyin là běndì (Hán-Việt: BẢN ĐỊA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 本地 gồm những chữ Hán nào?

Từ 本地 được tạo thành từ 2 chữ: 本 (běn: Quyển, gốc); 地 (dì: Đất, Địa).

Nguồn dữ liệu