Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 本身

Từ ghép: 本身 běnshēn

本身
Nghĩa tiếng Việt
Bản thân / tự bản thân / tự nó
Âm Hán-Việt
BẢN THÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 本身

Từ 本身 nghĩa là gì?

Từ ghép 本身 (běnshēn) có nghĩa tiếng Việt là "Bản thân / tự bản thân / tự nó", âm Hán-Việt là BẢN THÂN.

Từ 本身 đọc pinyin như thế nào?

Từ 本身 có pinyin là běnshēn (Hán-Việt: BẢN THÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 本身 gồm những chữ Hán nào?

Từ 本身 được tạo thành từ 2 chữ: 本 (běn: Quyển, gốc); 身 (shēn: Thân thể, mình).

Nguồn dữ liệu