Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 本领
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 本领 (běnlǐng) có nghĩa tiếng Việt là "Kỹ năng / khả năng / năng lực / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]", âm Hán-Việt là BẢN LÃNH.
Từ 本领 có pinyin là běnlǐng (Hán-Việt: BẢN LÃNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 本领 được tạo thành từ 2 chữ: 本 (běn: Quyển, gốc); 领 (lǐng: Lãnh: lãnh đạo; cổ áo).