Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 本领

Từ ghép: 本领 běnlǐng

本领
Nghĩa tiếng Việt
Kỹ năng / khả năng / năng lực / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BẢN LÃNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 本领

Từ 本领 nghĩa là gì?

Từ ghép 本领 (běnlǐng) có nghĩa tiếng Việt là "Kỹ năng / khả năng / năng lực / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]", âm Hán-Việt là BẢN LÃNH.

Từ 本领 đọc pinyin như thế nào?

Từ 本领 có pinyin là běnlǐng (Hán-Việt: BẢN LÃNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 本领 gồm những chữ Hán nào?

Từ 本领 được tạo thành từ 2 chữ: 本 (běn: Quyển, gốc); 领 (lǐng: Lãnh: lãnh đạo; cổ áo).

Nguồn dữ liệu