Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 机制

Từ ghép: 机制 jīzhì

机制
Nghĩa tiếng Việt
Cơ chế
Âm Hán-Việt
CƠ CHẾ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 机制

Từ 机制 nghĩa là gì?

Từ ghép 机制 (jīzhì) có nghĩa tiếng Việt là "Cơ chế", âm Hán-Việt là CƠ CHẾ.

Từ 机制 đọc pinyin như thế nào?

Từ 机制 có pinyin là jīzhì (Hán-Việt: CƠ CHẾ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 机制 gồm những chữ Hán nào?

Từ 机制 được tạo thành từ 2 chữ: 机 (jī: Máy); 制 (zhì: Chế: hệ thống).

Nguồn dữ liệu