Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 材料

Từ ghép: 材料 cáiliào

材料
Nghĩa tiếng Việt
(nguyên) liệu / dữ liệu / (bóng) người có tiềm năng làm việc
Âm Hán-Việt
TÀI LIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 材料

Từ 材料 nghĩa là gì?

Từ ghép 材料 (cáiliào) có nghĩa tiếng Việt là "(nguyên) liệu / dữ liệu / (bóng) người có tiềm năng làm việc", âm Hán-Việt là TÀI LIỆU.

Từ 材料 đọc pinyin như thế nào?

Từ 材料 có pinyin là cáiliào (Hán-Việt: TÀI LIỆU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 材料 gồm những chữ Hán nào?

Từ 材料 được tạo thành từ 2 chữ: 材 (cái: vật liệu / gỗ / tài năng / năng khiếu / người có khả năng / quan tài (cách nói cũ)); 料 (liào: Liệu: vật liệu).

Nguồn dữ liệu