Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 杰出

Từ ghép: 杰出 jiéchū

杰出
Nghĩa tiếng Việt
Xuất sắc / ưu tú / đáng chú ý / nổi bật / lừng lẫy
Âm Hán-Việt
KIỆT XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 杰出

Từ 杰出 nghĩa là gì?

Từ ghép 杰出 (jiéchū) có nghĩa tiếng Việt là "Xuất sắc / ưu tú / đáng chú ý / nổi bật / lừng lẫy", âm Hán-Việt là KIỆT XUẤT.

Từ 杰出 đọc pinyin như thế nào?

Từ 杰出 có pinyin là jiéchū (Hán-Việt: KIỆT XUẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 杰出 gồm những chữ Hán nào?

Từ 杰出 được tạo thành từ 2 chữ: 杰 (jié: anh hùng;); 出 (chū: Ra, xuất).

Nguồn dữ liệu