Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 杰出

Từ ghép: 杰出 jiéchū

杰出
Nghĩa tiếng Việt
Xuất sắc / ưu tú / đáng chú ý / nổi bật / lừng lẫy
Âm Hán-Việt
KIỆT XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.