Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
构成
Từ ghép: 构成 gòuchéng
构成
Nghĩa tiếng Việt
Cấu thành / hình thành / soạn / thành lập / cấu hình (tin học)
Âm Hán-Việt
CẤU THÀNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.