Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 构成

Từ ghép: 构成 gòuchéng

构成
Nghĩa tiếng Việt
Cấu thành / hình thành / soạn / thành lập / cấu hình (tin học)
Âm Hán-Việt
CẤU THÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 构成

Từ 构成 nghĩa là gì?

Từ ghép 构成 (gòuchéng) có nghĩa tiếng Việt là "Cấu thành / hình thành / soạn / thành lập / cấu hình (tin học)", âm Hán-Việt là CẤU THÀNH.

Từ 构成 đọc pinyin như thế nào?

Từ 构成 có pinyin là gòuchéng (Hán-Việt: CẤU THÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 构成 gồm những chữ Hán nào?

Từ 构成 được tạo thành từ 2 chữ: 构 (gòu: sáng tác, làm;); 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành).

Nguồn dữ liệu