Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 果汁

Từ ghép: 果汁 guǒzhī

果汁
Nghĩa tiếng Việt
Nước ép trái cây
Âm Hán-Việt
QUẢ CHẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.