Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 果然

Từ ghép: 果然 guǒrán

果然
Nghĩa tiếng Việt
Thực sự / quả nhiên / đúng như dự đoán / nếu thực sự
Âm Hán-Việt
QUẢ NHIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 果然

Từ 果然 nghĩa là gì?

Từ ghép 果然 (guǒrán) có nghĩa tiếng Việt là "Thực sự / quả nhiên / đúng như dự đoán / nếu thực sự", âm Hán-Việt là QUẢ NHIÊN.

Từ 果然 đọc pinyin như thế nào?

Từ 果然 có pinyin là guǒrán (Hán-Việt: QUẢ NHIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 果然 gồm những chữ Hán nào?

Từ 果然 được tạo thành từ 2 chữ: 果 (guǒ: Quả, Kết quả); 然 (rán: Tự nhiên, thế).

Nguồn dữ liệu