Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 柜子

Từ ghép: 柜子 guìzi

柜子
Nghĩa tiếng Việt
Tủ đựng / tủ chạn
Âm Hán-Việt
CŨI TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.