Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 格外

Từ ghép: 格外 géwài

格外
Nghĩa tiếng Việt
Đặc biệt / đặc biệt là
Âm Hán-Việt
CÁCH NGOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 格外

Từ 格外 nghĩa là gì?

Từ ghép 格外 (géwài) có nghĩa tiếng Việt là "Đặc biệt / đặc biệt là", âm Hán-Việt là CÁCH NGOẠI.

Từ 格外 đọc pinyin như thế nào?

Từ 格外 có pinyin là géwài (Hán-Việt: CÁCH NGOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 格外 gồm những chữ Hán nào?

Từ 格外 được tạo thành từ 2 chữ: 格 (gé: Cách: ô vuông; quy cách); 外 (wài: Bên ngoài, ngoại).

Nguồn dữ liệu