Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 桌子

Từ ghép: 桌子 zhuōzi

桌子
Nghĩa tiếng Việt
Bàn / bàn làm việc / LT:張|张[zhang1],套[tao4]
Âm Hán-Việt
TRÁC TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.