Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 桌子

Từ ghép: 桌子 zhuōzi

桌子
Nghĩa tiếng Việt
Bàn / bàn làm việc / LT:張|张[zhang1],套[tao4]
Âm Hán-Việt
TRÁC TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 桌子

Từ 桌子 nghĩa là gì?

Từ ghép 桌子 (zhuōzi) có nghĩa tiếng Việt là "Bàn / bàn làm việc / LT:張|张[zhang1],套[tao4]", âm Hán-Việt là TRÁC TÍ.

Từ 桌子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 桌子 có pinyin là zhuōzi (Hán-Việt: TRÁC TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 桌子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 桌子 được tạo thành từ 2 chữ: 桌 (zhuō: Bàn); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu