Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
桥梁
Từ ghép: 桥梁 qiáoliáng
桥梁
Nghĩa tiếng Việt
Cây cầu (nghĩa đen và bóng)
Âm Hán-Việt
KIỀU LƯƠNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.