Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 桥梁

Từ ghép: 桥梁 qiáoliáng

桥梁
Nghĩa tiếng Việt
Cây cầu (nghĩa đen và bóng)
Âm Hán-Việt
KIỀU LƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 桥梁

Từ 桥梁 nghĩa là gì?

Từ ghép 桥梁 (qiáoliáng) có nghĩa tiếng Việt là "Cây cầu (nghĩa đen và bóng)", âm Hán-Việt là KIỀU LƯƠNG.

Từ 桥梁 đọc pinyin như thế nào?

Từ 桥梁 có pinyin là qiáoliáng (Hán-Việt: KIỀU LƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 桥梁 gồm những chữ Hán nào?

Từ 桥梁 được tạo thành từ 2 chữ: 桥 (qiáo: Kiều: cầu); 梁 (liáng: cầu;).

Nguồn dữ liệu