Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
暴风雨
Từ ghép: 暴风雨 bàofēngyǔ
暴风雨
Nghĩa tiếng Việt
Mưa bão / cơn bão / bão tố
Âm Hán-Việt
BẠO PHONG VŨ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.