Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 卧铺

Từ ghép: 卧铺 wòpù

卧铺
Nghĩa tiếng Việt
Giường nằm (trên tàu) / giường ngủ khoang nằm
Âm Hán-Việt
NGOẠ PHỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 卧铺

Từ 卧铺 nghĩa là gì?

Từ ghép 卧铺 (wòpù) có nghĩa tiếng Việt là "Giường nằm (trên tàu) / giường ngủ khoang nằm", âm Hán-Việt là NGOẠ PHỐ.

Từ 卧铺 đọc pinyin như thế nào?

Từ 卧铺 có pinyin là wòpù (Hán-Việt: NGOẠ PHỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 卧铺 gồm những chữ Hán nào?

Từ 卧铺 được tạo thành từ 2 chữ: 卧 (wò: cúi xuống, nằm xuống); 铺 (pù: Phố: cửa hàng).

Nguồn dữ liệu