Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 户外

Từ ghép: 户外 hùwài

户外
Nghĩa tiếng Việt
Ngoài trời
Âm Hán-Việt
HỘ NGOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.