Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 模仿

Từ ghép: 模仿 mófǎng

模仿
Nghĩa tiếng Việt
Bắt chước / sao chép / mô phỏng / nhái / mô hình
Âm Hán-Việt
MÔ PHẢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 模仿

Từ 模仿 nghĩa là gì?

Từ ghép 模仿 (mófǎng) có nghĩa tiếng Việt là "Bắt chước / sao chép / mô phỏng / nhái / mô hình", âm Hán-Việt là MÔ PHẢNG.

Từ 模仿 đọc pinyin như thế nào?

Từ 模仿 có pinyin là mófǎng (Hán-Việt: MÔ PHẢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 模仿 gồm những chữ Hán nào?

Từ 模仿 được tạo thành từ 2 chữ: 模 (mú: bắt chước / mô hình / chuẩn / mẫu); 仿 (fǎng: bắt chước / sao chép).

Nguồn dữ liệu