Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 模式

Từ ghép: 模式 móshì

模式
Nghĩa tiếng Việt
Chế độ / phương pháp / mô hình
Âm Hán-Việt
MÔ THỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.