Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 模范

Từ ghép: 模范 mófàn

模范
Nghĩa tiếng Việt
Hình mẫu / tấm gương tốt
Âm Hán-Việt
MÔ PHẠM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.