Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 正在

Từ ghép: 正在 zhèngzài

正在
Nghĩa tiếng Việt
Đang ở (thời điểm đó) / ngay tại (nơi đó) / đang trong quá trình (làm gì đó)
Âm Hán-Việt
CHÍNH TẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 正在

Từ 正在 nghĩa là gì?

Từ ghép 正在 (zhèngzài) có nghĩa tiếng Việt là "Đang ở (thời điểm đó) / ngay tại (nơi đó) / đang trong quá trình (làm gì đó)", âm Hán-Việt là CHÍNH TẠI.

Từ 正在 đọc pinyin như thế nào?

Từ 正在 có pinyin là zhèngzài (Hán-Việt: CHÍNH TẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 正在 gồm những chữ Hán nào?

Từ 正在 được tạo thành từ 2 chữ: 正 (zhèng: Đang, đúng, chính xác); 在 (zài: Ở, đang).

Nguồn dữ liệu