Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 正好

Từ ghép: 正好 zhènghǎo

正好
Nghĩa tiếng Việt
Vừa (đúng lúc) / vừa đủ / đúng / tình cờ / ngẫu nhiên / đúng lúc
Âm Hán-Việt
CHÍNH HÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 正好

Từ 正好 nghĩa là gì?

Từ ghép 正好 (zhènghǎo) có nghĩa tiếng Việt là "Vừa (đúng lúc) / vừa đủ / đúng / tình cờ / ngẫu nhiên / đúng lúc", âm Hán-Việt là CHÍNH HÁO.

Từ 正好 đọc pinyin như thế nào?

Từ 正好 có pinyin là zhènghǎo (Hán-Việt: CHÍNH HÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 正好 gồm những chữ Hán nào?

Từ 正好 được tạo thành từ 2 chữ: 正 (zhèng: Đang, đúng, chính xác); 好 (hǎo: Tốt, Hay).

Nguồn dữ liệu