Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 此刻

Từ ghép: 此刻 cǐkè

此刻
Nghĩa tiếng Việt
Khoảnh khắc này / bây giờ / hiện tại
Âm Hán-Việt
THỬ KHẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.