Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 此外

Từ ghép: 此外 cǐwài

此外
Nghĩa tiếng Việt
Ngoài ra; thêm vào đó; hơn nữa; hơn thế nữa
Âm Hán-Việt
THỬ NGOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 此外

Từ 此外 nghĩa là gì?

Từ ghép 此外 (cǐwài) có nghĩa tiếng Việt là "Ngoài ra; thêm vào đó; hơn nữa; hơn thế nữa", âm Hán-Việt là THỬ NGOẠI.

Từ 此外 đọc pinyin như thế nào?

Từ 此外 có pinyin là cǐwài (Hán-Việt: THỬ NGOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 此外 gồm những chữ Hán nào?

Từ 此外 được tạo thành từ 2 chữ: 此 (cǐ: Cái này, đây); 外 (wài: Bên ngoài, ngoại).

Nguồn dữ liệu